tơ tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm yêu đương vấn vương, quyến luyến, thường mang sắc thái dịu dàng, mơ mộng và đôi khi có chút buồn bã: "tơ tình" là một từ cũ, dùng để chỉ trạng thái tình cảm lưu luyến, vương vấn trong lòng, giống như những sợi tơ mỏng manh nhưng dai dẳng của tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca, hình ảnh "tơ tình" thường gợi lên nỗi niềm thương nhớ da diết.
- Chàng trai ấy đang chìm đắm trong mối tơ tình với cô gái hàng xóm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vương tơ tình": mang ý nghĩa bị vướng vào, đắm chìm trong mối tình cảm lưu luyến.
- Biết là vô vọng nhưng chàng thi sĩ vẫn cứ vương tơ tình.
"Mối tơ tình": dùng để chỉ một mối tình cụ thể mang tính chất vấn vương, lãng mạn.
- Mối tơ tình thuở học trò của họ thật đẹp và trong sáng.
Biến thể và từ gần giống
Tơ vương (cụm từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự vướng víu, lưu luyến trong tình cảm.
- Mối tình ấy để lại trong lòng anh biết bao tơ vương.
Vương vấn (động từ): lưu luyến, không dứt ra được.
- Luyến ái (danh từ/động từ): tình yêu, yêu mến (nghĩa rộng hơn và ít tính chất văn chương cổ điển hơn "tơ tình").
Từ đồng nghĩa
- Tình si: mối tình say đắm.
- Ái tình: tình yêu (từ Hán Việt).
- Duyên tình: mối tình, duyên nợ trong tình cảm.
Lưu ý về từ vựng
- "Tơ tình" là một từ ngữ mang đậm màu sắc văn chương cổ điển, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học trung đại và cận đại của Việt Nam. Trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại, từ này ít được sử dụng trực tiếp mà thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, nghệ thuật để tạo không khí hoài cổ, lãng mạn.
- Tình yêu vấn vương.